Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ, quản trị rủi ro không còn là công việc riêng của phòng kế toán mà đã trở thành năng lực cốt lõi của người điều hành. Giai đoạn 2025–2026 được xác định là “năm bản lề thay đổi thói quen kế toán” đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Với thông điệp: “Kiểm soát rủi ro không làm doanh nghiệp chậm lại — nó giúp doanh nghiệp đi xa hơn một cách an toàn”, bài viết này sẽ phân tích sâu các xu hướng, rủi ro trọng yếu và lộ trình chuẩn hóa hệ thống tài chính cho kỷ nguyên mới.

Bà Nguyễn Thị Chuyên, chuyên gia tư vấn thuế và kế toán.
Bà Nguyễn Thị Chuyên, chuyên gia tư vấn thuế và kế toán.

1. Bối cảnh mới: Khi rủi ro thuế trở nên “trực diện”

Bước sang năm 2026, các doanh nghiệp SME không còn có thể vận hành theo những thói quen cũ do sự siết chặt đồng bộ từ hệ thống pháp luật và công nghệ quản lý.

Sự thay đổi đồng loạt của các sắc thuế lớn

Lần đầu tiên trong nhiều năm, tất cả các sắc thuế quan trọng đều được làm mới hoặc áp dụng theo lộ trình văn bản mới. Các căn cứ pháp lý quan trọng bao gồm:

  • Thuế GTGT: Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 và các Nghị định hướng dẫn đi kèm.
  • Thuế TNDN: Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15.
  • Thuế TNCN: Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15.
  • Quản lý Thuế: Các quy định mới về hóa đơn điện tử, chứng từ và quản lý thuế đối với thương mại điện tử trên nền tảng số.
  • Dữ liệu không còn là “bí mật nội bộ”

Hệ thống quản lý dữ liệu của cơ quan chức năng đã chuyển sang trạng thái đối soát chéo. Dữ liệu từ hóa đơn điện tử, giao dịch ngân hàng, nền tảng số, phần mềm kế toán và phần mềm bán hàng hiện có thể được kết nối liên thông. Điều này đồng nghĩa với việc mọi sai lệch về số liệu sẽ bị phát hiện nhanh chóng thông qua các thuật toán rà soát tự động thay vì đợi đến kỳ quyết toán trực tiếp.

Rủi ro trực diện từ hệ thống “Hai sổ”

Việc vận hành song song hai hệ thống sổ kế toán (một sổ thuế và một sổ nội bộ) hiện nay đã trở thành vùng rủi ro trực diện. Cơ quan thuế đã yêu cầu các nhà cung cấp giải pháp phần mềm phối hợp để ngăn chặn triệt để hành vi này. Một hệ thống dữ liệu thống nhất hiện là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp có thể giải trình và bảo vệ số liệu.

2. Thay đổi tư duy: Từ “Kê khai” sang “Quản trị”

Thách thức lớn nhất đối với CEO năm 2026 là bài toán: Tăng trưởng phải đi cùng năng lực giải trình. Doanh nghiệp cần chuyển đổi từ tư duy “kế toán chỉ đáp ứng báo cáo kê khai thuế” sang tư duy Kế toán quản trị Thuế và Doanh nghiệp.

Sự khác biệt trong mô hình vận hành

Trước năm 2026, kế toán thường thiên về “xử lý sau”, tức là hóa đơn chứng từ thường được gom lại và xử lý vào cuối kỳ, CEO chỉ nhìn số liệu khi cần quyết toán.

Sau năm 2026, hệ thống phải chuyển sang “kiểm soát trước”:

  • Giao dịch cần có dấu vết và căn cứ ngay từ đầu.
  • Kế toán không còn là nơi “hợp thức hóa” sau giao dịch mà là bộ phận thiết kế bằng chứng trước giao dịch.
  • Một nguồn dữ liệu gốc phải được dùng chung cho cả quản trị, thuế, ngân hàng và đối tác.

3. Checklist: 8 vùng rủi ro trọng yếu CEO cần “khám xét”

Dựa trên kinh nghiệm thực chiến, các chuyên gia đề xuất danh mục 8 vùng rủi ro mà CEO cần chủ động rà soát để đảm bảo an toàn cho hệ thống:

  • Doanh thu – Hóa đơn: Cần ghi nhận đúng thời điểm theo hợp đồng và điều kiện bàn giao thực tế. Kiểm soát chặt chẽ các trường hợp hủy hoặc điều chỉnh hóa đơn để tránh rủi ro bị coi là gian lận doanh thu.
  • Dòng tiền – Ngân hàng: Rủi ro lớn nhất nằm ở việc lẫn lộn giữa tài khoản cá nhân và công ty, các khoản công nợ bất thường không có đối chiếu định kỳ.
  • Chi phí – Hợp đồng: Không chỉ dừng lại ở việc “có hóa đơn”. Hồ sơ phải chứng minh được tính có thật, phục vụ sản xuất kinh doanh và có đầy đủ biên bản nghiệm thu, chứng từ thanh toán phù hợp.
  • Lương – TNCN – BHXH: Cần có sự thống nhất giữa cấu trúc lương, thưởng, bảo hiểm và thuế TNCN. Rủi ro trốn đóng hoặc khai thiếu bảo hiểm xã hội sẽ bị truy thu nghiêm ngặt.
  • Tồn kho – Giá vốn: Kiểm soát định mức hao hụt, dấu vết kiểm kê và xử lý hàng thanh lý. CEO cần đặc biệt lưu ý các trường hợp giá vốn âm hoặc sai lệch kho thực tế so với sổ sách.
  • Tài sản – CCDC: Hồ sơ mua sắm, phương pháp khấu hao và tình trạng kiểm kê tài sản cần được minh bạch hóa.
  • Hộ kinh doanh liên quan: Việc dùng các hộ vệ tinh hoặc hộ người thân để chia nhỏ doanh thu là hành vi dễ bị cơ quan thuế nhận diện và truy thu lớn.
  • Phần mềm – Dữ liệu: Sử dụng một sổ tài chính duy nhất, có phân quyền rõ ràng và lưu nhật ký sửa dữ liệu. Phần mềm phải đảm bảo tính bản quyền và sở hữu trí tuệ.

4. Xây dựng bộ máy kế toán theo mô hình “Hệ thống kiểm soát”

Để quản trị rủi ro hiệu quả, doanh nghiệp nên tổ chức lại bộ máy kế toán thành các tầng chức năng rõ rệt:

  • Kế toán vận hành: Tập trung ghi nhận giao dịch hằng ngày (kho, quỹ, công nợ) theo quy trình chuẩn.
  • Kế toán thuế: Chuyên trách đọc luật, cảnh báo rủi ro, lập tờ khai và xây dựng hồ sơ giải trình.
  • Kế toán quản trị: Cung cấp các báo cáo dashboard về dòng tiền, lãi gộp và chỉ số vận hành để CEO ra quyết định kịp thời.
    CFO/Soát xét độc lập: Thiết kế chính sách và kiểm soát nội bộ để phê duyệt các ngưỡng rủi ro cho phép.
  • Doanh nghiệp cũng được khuyến nghị áp dụng Mô hình Ba tuyến bảo vệ của IIA Global: Tuyến 1 là các bộ phận vận hành trực tiếp quản trị rủi ro; Tuyến 2 là các chuyên gia giám sát, phản biện; và Tuyến 3 là Kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập cho cấp quản trị.

5. Lộ trình 90 ngày làm sạch dữ liệu và chuẩn hóa hệ thống

Thay vì “để đó rồi tính”, các chuyên gia từ Beyond Vietnam và VinaSME Academy đề xuất lộ trình cụ thể để doanh nghiệp xử lý tồn đọng từ các năm cũ:

  • 0–30 ngày (Chẩn đoán nhanh): Khóa danh mục các vùng rủi ro trọng yếu (doanh thu, chi phí, kho, lương, tài sản).
  • 31–60 ngày (Làm sạch dữ liệu): Đối chiếu ngân hàng – hóa đơn – công nợ. Phân loại các lỗi có thể sửa được ngay và các lỗi cần phương án pháp lý để giải trình.
  • 61–90 ngày (Chuẩn hóa hệ thống): Ban hành quy trình checklist khóa sổ, phân quyền phần mềm và thiết lập Dashboard cho CEO theo dõi định kỳ.

Lưu ý: Không nên sửa theo cách “làm đẹp số liệu”. Hãy sửa bằng cách xác định sự thật, lượng hóa rủi ro và chọn phương án tuân thủ có khả năng bảo vệ được trước cơ quan quản lý.

Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại chương trình
Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại chương trình

6. Lợi ích bền vững của việc minh bạch hóa

Việc chủ động quản trị rủi ro thuế và kế toán mang lại những lợi ích chiến lược vượt xa việc chỉ để “ít bị phạt”:

  • Tin được số liệu của chính mình: Giúp CEO định giá đúng sản phẩm và kênh bán hàng.
  • Năng lực huy động vốn: Dữ liệu sạch là điều kiện tiên quyết để ngân hàng tin tưởng, nhà đầu tư sẵn sàng rót vốn và thuận lợi trong các quá trình Due Diligence.
  • Cơ hội hợp tác quốc tế: Giúp SME Việt Nam đủ chuẩn để làm việc với các doanh nghiệp lớn, các tập đoàn FDI và đối tác toàn cầu.

Minh bạch không phải là chi phí. Minh bạch chính là năng lực cạnh tranh. CEO 2026 cần bắt đầu thay đổi từ câu hỏi: “Tháng này nộp bao nhiêu thuế?” sang câu hỏi đúng đắn hơn: “Hệ thống của tôi có đủ bằng chứng để bảo vệ số liệu và phát triển bền vững hay không?”.

——————————————————————————–

VinaSME Academy và các đối tác chiến lược luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình tư vấn và đào tạo thực chiến về Kế toán – Tài chính – Thuế theo các chuẩn mực quốc tế hiện đại nhất.

Để được hỗ trợ chuyên sâu, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ:

  • Hotline: 0912.787.459
  • Website: https://vinasme.edu.vn

Trong kỷ nguyên kinh tế biến động không ngừng, khái niệm quản trị doanh nghiệp đã không còn dừng lại ở việc tối ưu hóa lợi nhuận hay mở rộng thị trường. Bước sang giai đoạn 2025 – 2026, một “bài toán mới” được đặt ra cho các CEO: Tăng trưởng phải đi cùng năng lực giải trình. Để làm được điều đó, quản trị rủi ro chủ động không chỉ là một bộ phận hỗ trợ mà trở thành “lá chắn” và “kim chỉ nam” cho mọi quyết định chiến lược.

Bà Trần Minh Phương – Chuyên gia Kiểm toán nội bộ và Kiểm soát nội bộ, Giám đốc ProTrain.
Bà Trần Minh Phương – Chuyên gia Kiểm toán nội bộ và Kiểm soát nội bộ, Giám đốc ProTrain.

1. Hiểu đúng về rủi ro và quản trị rủi ro chủ động

Theo định nghĩa từ Hiệp hội Kiểm toán Nội bộ Hoa Kỳ (IIA Global), rủi ro là khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc một hoàn cảnh có thể ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành mục tiêu của tổ chức. Rủi ro không chỉ đơn thuần là những sự kiện đột ngột như cháy nổ, dịch bệnh, mà còn bao gồm cả những “hoàn cảnh” âm thầm như hàng tồn kho chậm xử lý, hay khách hàng không trả nợ đúng hạn.

Quản trị rủi ro (QTRR) chủ động chính là việc thiết lập một quy trình mang tính hệ thống nhằm nhận diện, đánh giá, ứng phó và theo dõi mức độ ảnh hưởng của rủi ro ngay từ khi chúng còn là mầm mống. Thay vì chỉ “chữa cháy” khi sự việc đã rồi, QTRR chủ động giúp tổ chức kiểm soát và hạn chế thấp nhất thiệt hại thông qua các giải pháp ứng phó đã được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước.

2. Bản đồ rủi ro doanh nghiệp năm 2026

Để quản trị hiệu quả, CEO cần nhìn nhận rủi ro qua nhiều lăng kính khác nhau. Dựa trên các báo cáo khảo sát rủi ro toàn cầu (Risk in Focus 2026), các nhóm rủi ro trọng yếu bao gồm:

2.1. Rủi ro chiến lược và hoạt động

Đây là những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và danh tiếng của tổ chức như sự thay đổi nhu cầu khách hàng, sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới, hay các lỗi hệ thống vận hành gây gián đoạn kinh doanh.

2.2. Rủi ro Công nghệ thông tin (CNTT) – Mối đe dọa hàng đầu

An ninh mạng và gián đoạn hệ thống (bao gồm cả các rủi ro từ AI) được đánh giá là những rủi ro trọng yếu nhất trong năm 2026. Các vấn đề cụ thể bao gồm:

  • Tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu.
  • Sự không tương thích khi triển khai công nghệ mới.
  • Sự phụ thuộc quá mức vào các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba.

2.3. Rủi ro Tài chính và Tuân thủ

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, rủi ro tuân thủ pháp luật thuế và kế toán là cực kỳ nhạy cảm. Việc không cập nhật kịp thời các thay đổi trong luật định có thể dẫn đến các khoản phạt vi phạm hợp đồng hoặc thậm chí bị rút giấy phép kinh doanh.

3. Mô hình vận hành: “Ba tuyến bảo vệ” chuẩn quốc tế

Để hệ thống quản trị rủi ro không chỉ nằm trên giấy, doanh nghiệp nên áp dụng mô hình Ba tuyến bảo vệ (The IIA’s Three Lines Model):

  • Tuyến 1 (Các đơn vị vận hành): Trực tiếp cung cấp sản phẩm/dịch vụ và có trách nhiệm quản trị rủi ro trong hoạt động hàng ngày.
  • Tuyến 2 (Chuyên gia, QTRR, Tuân thủ): Các bộ phận chuyên trách thực hiện việc hỗ trợ, giám sát và phản biện các vấn đề rủi ro từ tuyến 1.
  • Tuyến 3 (Kiểm toán nội bộ): Cung cấp sự đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan cho Cấp quản trị về hiệu quả của hai tuyến đầu tiên.

4. Lợi ích của quản trị rủi ro chủ động

Việc đầu tư vào hệ thống QTRR chủ động mang lại những giá trị vượt xa chi phí bỏ ra:

  • Bảo vệ tài sản và uy tín: Ngăn chặn các hành vi gian lận và trục lợi từ bên trong lẫn bên ngoài.
  • Tối ưu hóa nguồn lực: Sử dụng hợp lý dòng tiền đầu tư để mang lại lợi nhuận tối đa.
  • Nâng cao tin cậy: Số liệu thống kê chi tiết, chính xác làm cho báo cáo tài chính trở nên đáng tin cậy hơn đối với nhà đầu tư và ngân hàng.
  • Môi trường làm việc chuyên nghiệp: Tạo ra sự phối hợp chặt chẽ, thống nhất giữa các phòng ban.
Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại chương trình
Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại chương trình

5. Vai trò của VinaSME Academy trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp

Thấu hiểu những khó khăn của doanh nghiệp SME, Trung tâm Tư vấn Đào tạo Doanh nghiệp (VinaSME Academy) đã xây dựng hệ sinh thái tri thức với sứ mệnh giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị hiện đại và phát triển bền vững.

VinaSME Academy tập trung vào các giải pháp thực chiến, sử dụng các thông lệ quốc tế (như COSO, ISO, ESG, IFRS…) để nâng chuẩn quản trị cho doanh nghiệp Việt. Thông qua các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu về Tài chính – Thuế, Quản trị rủi ro & Pháp lý, hay Chuyển đổi số, Trung tâm giúp các CEO có cái nhìn thấu đáo và công cụ cụ thể để tự bảo vệ doanh nghiệp mình.

Quản trị rủi ro chủ động không phải là một đích đến, mà là một hành trình liên tục của sự cải tiến. CEO 2026 không còn chỉ hỏi kế toán “tháng này nộp bao nhiêu thuế?”, mà phải hỏi: “Hệ thống của chúng ta đang có rủi ro gì, dữ liệu nào chưa sạch, và nếu phải giải trình thì chúng ta có đủ bằng chứng không?”.

Sự minh bạch và năng lực quản trị rủi ro chính là “giấy thông hành” để doanh nghiệp SME bước vào chuỗi giá trị toàn cầu một cách tự tin và bền vững.

——————————————————————————–

VinaSME Academy và các đối tác chiến lược luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình tư vấn và đào tạo thực chiến về Kế toán – Tài chính – Thuế theo các chuẩn mực quốc tế hiện đại nhất.

Để được hỗ trợ chuyên sâu, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ:

  • Hotline: 0912.787.459
  • Website: https://vinasme.edu.vn

Thông tin với các cơ quan báo chí ngày 22/5 về một số nội dung liên quan đến biện pháp hoãn xuất cảnh khi nợ thuế, ông Mai Sơn, Phó Cục trưởng Cục Thuế cho biết, sau 30 ngày kể từ khi gửi thông báo mà người nộp thuế không liên hệ với cơ quan thuế, không hoàn thành nghĩa vụ thuế thì cơ quan thuế mới ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.

4 nhóm đối tượng áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh

Ngày 22/5, Cục Thuế tổ chức họp báo chuyên đề thông tin về những nội dung liên quan đến quy định về tạm hoãn xuất cảnh.

Chia sẻ tại họp báo chuyên đề, ông Mai Sơn, Phó Cục trưởng Cục Thuế cho biết việc tạm hoãn xuất cảnh đã được quy định tại Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, có hiệu lực từ ngày 1/7/2020 và tiếp tục được sửa đổi, bổ sung tại Luật số 56/2024/QH15. Trên cơ sở đó, Chính phủ ban hành Nghị định số 49/2025/NĐ-CP ngày 28/2/2025 quy định cụ thể ngưỡng áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với từng nhóm đối tượng.

Ông Mai Sơn, Phó Cục trưởng Cục Thuế chia sẻ tại họp báo chuyên đề
Ông Mai Sơn, Phó Cục trưởng Cục Thuế chia sẻ tại họp báo chuyên đề

Theo quy định hiện hành, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng đối với 4 nhóm đối tượng:

Thứ nhất, cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh thuộc diện bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế có số tiền nợ từ 50 triệu đồng trở lên và quá thời hạn nộp trên 120 ngày.

Thứ hai, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế với số nợ từ 500 triệu đồng trở lên và quá hạn nộp trên 120 ngày.

Thứ ba, cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký nhưng vẫn còn nợ thuế quá hạn và sau 30 ngày kể từ khi cơ quan thuế thông báo sẽ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh mà chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế.

Thứ tư, người Việt Nam xuất cảnh để định cư ở nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài trước khi xuất cảnh khỏi Việt Nam nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế quá hạn.

Triển khai nhiều bước thông báo trước khi áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh

Liên quan đến phản ánh của một số cơ quan báo chí về việc người nộp thuế bị tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế số tiền nhỏ, ông Mai Sơn cho biết qua rà soát dữ liệu, các trường hợp được nêu chủ yếu là cá nhân đã bỏ địa chỉ kinh doanh, không thực hiện thủ tục thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế theo quy định.

Theo đại diện Cục Thuế, trước khi áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan thuế đã thực hiện nhiều bước thông báo và liên hệ với người nộp thuế như phối hợp chính quyền địa phương xác minh địa chỉ hoạt động; gửi thông báo nợ thuế qua email, điện thoại, địa chỉ đăng ký; gửi thông báo sẽ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trước 30 ngày đến tài khoản thuế điện tử và địa chỉ cư trú; đồng thời công khai thông tin trên cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế.

Toàn cảnh Họp báo
Toàn cảnh Họp báo

Đại diện Cục Thuế cũng cho biết, hiện có một số thông tin phản ánh chưa đầy đủ về quá trình xử lý của cơ quan thuế, dễ dẫn tới hiểu chưa đúng quy định pháp luật và gây tâm lý hoang mang cho người dân.

“Sau 30 ngày kể từ khi gửi thông báo mà người nộp thuế không liên hệ với cơ quan thuế, không hoàn thành nghĩa vụ thuế thì cơ quan thuế mới ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh”, ông Mai Sơn nhấn mạnh.

Ông Nguyễn Đức Huy, Phó Trưởng ban Nghiệp vụ thuế (Cục Thuế) cho biết, thời gian qua cơ quan thuế đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm hỗ trợ người nộp thuế chủ động thực hiện nghĩa vụ trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế. Theo đó, cơ quan thuế tăng cường tuyên truyền qua các phương tiện thông tin đại chúng, gửi thư ngỏ, công khai thông tin trên cổng thông tin điện tử và ứng dụng etax Mobile để người nộp thuế kịp thời tra cứu nghĩa vụ thuế.

Ông Nguyễn Đức Huy, Phó Trưởng ban Nghiệp vụ thuế (Cục Thuế) cho biết, thời gian qua cơ quan thuế đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm hỗ trợ người nộp thuế chủ động thực hiện nghĩa vụ trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế
Ông Nguyễn Đức Huy, Phó Trưởng ban Nghiệp vụ thuế (Cục Thuế) cho biết, thời gian qua cơ quan thuế đã triển khai đồng bộ 
nhiều giải pháp nhằm hỗ trợ người nộp thuế chủ động thực hiện nghĩa vụ trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế

Song song với đó, ngành thuế cũng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, kết nối dữ liệu điện tử với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Ngày 12/5/2026, Cục Thuế và Cục Quản lý xuất nhập cảnh đã ký Quy chế phối hợp số 01/QCPH-CT-QLXNC về truyền nhận thông tin tạm hoãn xuất cảnh và hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh bằng phương thức điện tử. Theo đó, ngay khi cơ quan thuế ký điện tử thông báo tạm hoãn hoặc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh, dữ liệu sẽ được truyền tự động sang cơ quan xuất nhập cảnh, góp phần rút ngắn thời gian xử lý và bảo đảm quyền lợi của người nộp thuế sau khi hoàn thành nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.

Trần Nam

Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể (Bộ Tài chính) phối hợp Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) tại Việt Nam, Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bắc Ninh tổ chức khóa cuối cùng tại địa phương. Đây là hoạt động trong chuỗi 5 khóa thuộc khuôn khổ dự án liên quan.Chương trình thuộc Dự án “Hệ sinh thái năng suất vì việc làm thỏa đáng” – sáng kiến của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), do Tổng cục Kinh tế Liên bang Thụy Sĩ và Chính phủ Na Uy tài trợ nhằm hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng suất bền vững gắn với việc làm thỏa đáng. Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể là cơ quan chủ quản dự án, phối hợp triển khai cùng ILO tại Việt Nam.

Ông Đinh Trung Dũng, đại diện Trung tâm Hỗ trợ doanh nghiệp, Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể, Bộ Tài chính phát biểu khai mạc khóa học
Ông Đinh Trung Dũng, đại diện Trung tâm Hỗ trợ doanh nghiệp, 
Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể, Bộ Tài chính phát biểu khai mạc khóa học

Khóa đào tạo diễn ra trực tiếp trong 2 ngày (21-22/5), với mục tiêu nâng cao năng lực cho các cán bộ hỗ trợ doanh nghiệp tại các địa phương, các tổ chức hiệp hội về xu hướng thị trường hướng tới tính bền vững; nâng cao năng lực về chuyển đổi số, kinh nghiệm tư vấn thực tiễn trong ngành sản xuất; nâng cao nhận thức về năng suất xanh; an toàn lao động và cải thiện điều kiện làm việc trong ngành sản xuất hướng đến cải thiện năng suất và việc làm thỏa đáng.

Ông Lê Đắc Thuật, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bắc Ninh
Ông Lê Đắc Thuật, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bắc Ninh

Nội dung đào tạo tập trung vào các vấn đề: Liên kết giữa năng suất – chuyển đổi số – chuyển đổi xanh – điều kiện làm việc; vai trò của đánh giá nhu cầu trong thiết kế chương trình hỗ trợ DNNVV; giới thiệu các bộ công cụ đánh giá; xu hướng thị trường và yêu cầu mới trong tăng trưởng xanh và phát triển bền vững; các giải pháp chuyển đổi xanh trọng tâm và khả thi giúp doanh nghiệp tiết kiệm nguyên liệu, giảm hao hụt; tăng hiệu quả sử dụng năng lượng…

Ông Đinh Trung Dũng, đại diện Trung tâm Hỗ trợ Trung tâm Hỗ trợ doanh nghiệp, Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể mong muốn với những nội dung đào tạo phong phú, chương trình tập trung vào các nhóm hoạt động cụ thể và cần thiết, liên quan tới xu hướng thị trường bền vững và yêu cầu “xanh hóa” cũng như đánh giá tác động, tư vấn giải pháp chuyển đổi kép cho các doanh nghiệp sản xuất thông qua việc áp dụng khung báo cáo ESG, công cụ tự đánh giá bền vững Basic Sustainability Assessment Tool (BSAT ),…giúp doanh nghiệp thể hiện sự minh bạch, trách nhiệm và định hướng rõ ràng về các hoạt động phát triển bền vững.

“Chúng tôi hy vọng, chương trình đào tạo này sẽ giải đáp được các thắc mắc mà các học viên, doanh nghiệp quan tâm để hỗ trợ tốt hơn cho doanh nghiệp”, ông Đinh Trung Dũng chia sẻ.

Các học viên và Ban Tổ chức chụp ảnh lưu niệm
Các học viên và Ban Tổ chức chụp ảnh lưu niệm

Ông Lê Đắc Thuật, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bắc Ninh đánh giá, Chương trình đào tạo rất có ý nghĩa nhằm nâng cao năng lực tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy năng suất và việc làm bền vững thông qua chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Qua đó, Chương trình sẽ giúp các doanh nghiệp nhận diện được các xu hướng thị trường bền vững và tác động đến năng suất, từ đó giúp doanh nghiệp lựa chọn và áp dụng các giải pháp phù hợp với tình hình của doanh nghiệp, tăng cường kết nối chia sẻ thực tiễn và thúc đẩy mô hình phát triển.

Chương trình số 21-CTr/TU của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh về “phát triển kinh tế tư nhân tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2026-2030” được xem là bước đi chiến lược nhằm đưa kinh tế tư nhân thật sự trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế tỉnh. Theo thống kê, hiện, tỉnh Bắc Ninh đang có hơn 30.000 doanh nghiệp đang hoạt động, mục tiêu đến năm 2030, tỉnh Bắc Ninh phấn đấu có 85.000 doanh nghiệp hoạt động.

Trần Nam

(sav.gov.vn) – Chiều 22/5, Hội đồng khoa học Kiểm toán nhà nước (KTNN) tổ chức họp nghiệm thu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở “Hoàn thiện nội dung kiểm toán đơn vị hành chính sự nghiệp trong điều kiện áp dụng chế độ kế toán toán mới” do ThS. Nguyễn Thị Thu Trung – Trường Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán làm Chủ nhiệm. TS. Vũ Thanh Hải – Kiểm toán trưởng KTNN chuyên ngành IV làm Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu, cùng tham dự cuộc họp có các thành viên Hội đồng nghiệm thu và Ban đề tài.

Quang cảnh cuộc họp
Quang cảnh cuộc họp

Ngày 17/4/2024 Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 24/2024/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp với nhiều thay đổi đáng kể so với các quy định cũ, như: cho phép các đơn vị tự thiết kế, tự kê khai, tự chịu trách nhiệm về chứng từ kế toán, sổ kế toán của đơn vị mình, nơi nhận báo cáo tài chính….

Quy định mới ảnh hưởng nhiều tới công tác kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp, thay đổi kết quả thông tin mà đơn vị cung cấp – chủ yếu là các thông tin trên báo cáo tài chính và các thông tin liên quan đến tình hình tài chính, tài sản công tại các đơn vị. Từ đó, tác động đến nội dung kiểm toán các đơn vị hành chính sự nghiệp của KTNN.

Theo ThS. Nguyễn Thị Thu Trung, chế độ kế toán mới giúp hệ thống thông tin tài chính, kế toán tại các đơn vị được chuẩn hoá, minh bạch và phù hợp với yêu cầu quản lý hiện đại. Nhờ đó, các kiểm toán viên (KTV) có điều kiện tiếp cận nguồn dữ liệu đầy đủ, có cấu trúc rõ ràng hơn, thuận lợi cho việc phân tích, đối chiếu và xác minh thông tin, góp phần nâng cao chất lượng bằng chứng kiểm toán và độ tin cậy của kết luận kiểm toán.

Quá trình chuyển đổi đồng thời về chế độ kế toán và tổ chức hành chính đã làm lộ rõ các khu vực tiềm ẩn rủi ro cao trong quản lý tài chính công, như: bàn giao tài sản, xử lý công nợ, chuyển tiếp dự án đầu tư và điều chỉnh nguồn kinh phí. Đây là cơ sở quan trọng để KTNN xác định trọng tâm kiểm toán một cách rõ ràng và có căn cứ.

Tuy nhiên, những thay đổi trong hệ thống kế toán mới cũng đòi hỏi KTNN phải định hình lại quy trình kiểm toán, ứng dụng dữ liệu lớn, tự động hóa, phân tích từ xa. Đồng thời, cần chuẩn hóa quy trình, rút gọn hồ sơ nhưng vẫn bảo đảm chất lượng trong thời gian ngắn.

TS. Vũ Thanh Hải - Kiểm toán trưởng KTNN chuyên ngành IV, Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu
TS. Vũ Thanh Hải – Kiểm toán trưởng KTNN chuyên ngành IV, Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu

Từ thực tiễn nêu trên, Ban đề tài đã hệ thống hóa các nội dung liên quan đến đơn vị hành chính, sự nghiệp, cơ chế quản lý tài chính và nhiệm vụ kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp; tổng hợp, phân tích các điểm mới của chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp theo Thông tư số 24/2024/TT-BTC so với các quy định trước đây. Từ đó, chỉ ra những ảnh hưởng đến hoạt động kiểm toán và đề xuất hoàn thiện nội dung kiểm toán đối với một số khoản mục và nhóm nghiệp vụ trọng yếu.

Tại buổi nghiệm thu, các thành viên Hội đồng đánh giá, Thông tư số 24/2024/TT-BTC của Bộ Tài chính ban hành đã tác động trực tiếp đến hoạt động kiểm toán, do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện nội dung kiểm toán trong bối cảnh áp dụng chế độ kế toán mới là phù hợp với yêu cầu thực tiễn của KTNN hiện nay.

Kết quả nghiên cứu của đề tài có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho KTV khi nghiên cứu, cập nhật các thay đổi của chế độ kế toán hành chính sự nghiệp và vận dụng vào quá trình kiểm toán tại đơn vị được kiểm toán. Đề tài cũng có thể phục vụ công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, nhất là trong bối cảnh các đơn vị hành chính, sự nghiệp bắt đầu triển khai áp dụng chế độ kế toán mới và có thể phát sinh nhiều lúng túng, sai sót trong hạch toán, lập báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán và quản lý tài chính, tài sản công.

ThS. Nguyễn Thị Thu Trung - Trường Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán trình bày kết qủa nghiên cứu
ThS. Nguyễn Thị Thu Trung – Trường Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán trình bày kết qủa nghiên cứu

Để hoàn thiện đề tài, Hội đồng nghiệm thu khuyến nghị Ban đề tài bổ sung lý luận về kiểm toán đơn vị hành chính sự nghiệp, từ đó, phân tích ảnh hưởng của việc thay đổi chế độ kế toán mới đến các nội dung kiểm toán; tinh gọn phần nền tảng, làm rõ hơn tính mới của Thông tư, tăng dung lượng cho phần phân tích ảnh hưởng tới kiểm toán và phần giải pháp hoàn thiện nội dung kiểm toán để bảo đảm đúng trọng tâm nghiên cứu.

Ban đề tài lưu ý tham khảo các văn bản quy định có liên quan của KTNN hiện hành để gia tăng tính thực tiễn và khả thi của các giải pháp, đồng thời có thể bổ sung kiến nghị phù hợp, cụ thể như: Hướng dẫn kiểm toán ngân sách bộ, ngành, cơ quan trung ương ban hành theo Quyết định số 154/QĐ-KTNN ngày 15/02/2021; Hướng dẫn kiểm toán ngân sách địa phương ban hành theo Quyết định số 185/QĐ-KTNN ngày 05/02/2026 thay thế cho Quyết định 111/QĐ-KTNN ngày 04/02/2021…

Các thành viên Hội đồng đánh giá cao kết quả nghiên cứu của Ban đề tài
Các thành viên Hội đồng đánh giá cao kết quả nghiên cứu của Ban đề tài

Phát biểu kết luận buổi nghiệm thu, TS. Vũ Thanh Hải – Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu – đánh giá cao kết quả nghiên cứu của Ban đề tài. Các kiến nghị của đề tài có tính ứng dụng trong thực tiễn hoạt động kiểm toán.

Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu đề nghị Ban đề tài tiếp thu tối đa các ý kiến của Hội đồng, trong đó lưu ý một số nội dung: Tinh gọn và làm nổi bật tính mới của đề tài; khoanh vùng phạm vi nghiên cứu, đi sâu vào những điểm mới của Thông tư số 24/2024/TT-BTC tác động đến quy trình, phương thức kiểm toán; bổ sung nội dung về chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ vào hoạt động kiểm toán; gắn chặt các giải pháp, kiến nghị với việc sửa đổi hướng dẫn quy trình kiểm toán hiện hành nhằm gia tăng giá trị của đề tài.

Hội đồng nghiệm thu đánh giá đề tài xếp loại Khá./.

Việc chuẩn hóa dữ liệu kế toán không chỉ là câu chuyện tuân thủ pháp luật mà còn là điều kiện để doanh nghiệp nâng cao uy tín, tăng khả năng tiếp cận vốn và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số và sử dụng nhiều hệ thống dữ liệu phục vụ quản trị, báo cáo tài chính và điều hành sản xuất kinh doanh, yêu cầu minh bạch hóa sổ sách kế toán đang trở thành vấn đề cấp thiết.

Theo các chuyên gia, ranh giới giữa quản trị dữ liệu hợp pháp và hành vi che giấu doanh thu, làm sai lệch nghĩa vụ thuế cần được kiểm soát chặt chẽ hơn nhằm ngăn ngừa thất thu ngân sách và bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch.

Theo cơ quan thuế, qua rà soát trên phạm vi cả nước đã phát hiện hơn 400 doanh nghiệp có doanh thu từ 1.000 tỷ đồng mỗi năm nhưng vẫn kê khai lỗ.

Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp dù báo lỗ kéo dài vẫn liên tục mở rộng quy mô, tăng vốn đầu tư, làm dấy lên nghi vấn về tính trung thực trong kê khai thuế và chấp hành pháp luật kế toán.

Bà Nguyễn Thị Lan Anh, Trưởng ban Pháp chế, Cục Thuế (Bộ Tài chính) cho biết khi xuất hiện chênh lệch giữa dữ liệu nội bộ và báo cáo tài chính, cơ quan thuế sẽ không đánh giá đơn thuần trên con số mà xem xét bản chất và nguyên nhân của sự khác biệt.

Theo bà Nguyễn Thị Lan Anh, trong thực tế, sự chênh lệch số liệu có thể xuất phát từ khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu, phương pháp phân bổ chi phí hoặc mô hình quản trị riêng của từng doanh nghiệp.

Hộ kinh doanh cài đặt phần mềm eTax Mobile tự kê khai thuế. (Ảnh: Thu Hiền/TTXVN)
Hộ kinh doanh cài đặt phần mềm eTax Mobile tự kê khai thuế. (Ảnh: Thu Hiền/TTXVN)

Tuy nhiên, doanh nghiệp phải có khả năng giải trình rõ ràng và lưu trữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ để chứng minh tính hợp lý của số liệu. “Điều quan trọng là doanh nghiệp phải có quy trình dữ liệu rõ ràng để giải trình được nguyên nhân của sự chênh lệch,” bà Nguyễn Thị Lan Anh nhấn mạnh.

Theo đại diện cơ quan thuế, khi đánh giá hệ thống dữ liệu doanh nghiệp, cơ quan quản lý thường dựa trên ba tiêu chí cốt lõi gồm tính trung thực và nhất quán của dữ liệu; khả năng đối chiếu, kiểm chứng; và mức độ phù hợp với thực tế hoạt động kinh doanh.

Trong khi đó, ông Lê Long, Phó Cục trưởng Cục Thuế cho biết tình trạng doanh nghiệp sử dụng song song hai hệ thống sổ kế toán để che giấu doanh thu, gian lận thuế đang diễn biến ngày càng phức tạp.

Theo ông Lê Long, hành vi này không chỉ nhằm giảm nghĩa vụ thuế mà còn có thể phục vụ việc lập báo cáo tài chính thiếu trung thực để vay vốn ngân hàng, tham gia đấu thầu hoặc phục vụ các mục đích sai lệch khác.“Điều đáng lo ngại là hành vi này có thể diễn ra có hệ thống, rất tinh vi và khó phát hiện nếu không có các giải pháp quản lý dữ liệu phù hợp,” ông Lê Long nhận định.

Thực tế thời gian qua đã xuất hiện nhiều vụ việc lớn liên quan đến hành vi sử dụng song song nhiều hệ thống kế toán để che giấu doanh thu.

Theo thông tin từ Cục Thuế, vụ án tại Công ty Hoàng Long được xác định sử dụng hai hệ thống sổ sách kế toán nhằm che giấu doanh thu, gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước hơn 241 tỷ đồng.

Tương tự, Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Tín Minh Châu bị phát hiện sử dụng hai phần mềm kế toán để quản lý và kê khai thuế, gây thất thu khoảng 150 tỷ đồng.

Ông Lê Hồng Quang, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần MISA, cho rằng việc sử dụng song song nhiều hệ thống dữ liệu hiện khá phổ biến, đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa và lớn.

Theo ông Lê Hồng Quang, có hệ thống phục vụ báo cáo tuân thủ, có hệ thống phục vụ quản trị chi tiết hoặc dữ liệu tạm tính để điều hành hoạt động kinh doanh. Vì vậy, việc tồn tại nhiều lớp dữ liệu không đồng nghĩa với hành vi vi phạm. Tồn tại nhiều hệ thống dữ liệu không phải vấn đề cốt lõi. Điều quan trọng là dữ liệu có đồng bộ, kiểm soát và đối chiếu được hay không. Nếu có sự chênh lệch nhưng doanh nghiệp không giải trình được thì rất dễ phát sinh rủi ro pháp lý.

Theo các chuyên gia, trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu doanh nghiệp ngày càng đa tầng và được khai thác cho nhiều mục tiêu khác nhau. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đầu tư công nghệ mà còn phải chuẩn hóa quy trình quản trị dữ liệu.

Bà Trương Thị Mai Phương, Phó Trưởng phòng Quản lý giám sát kế toán doanh nghiệp, Cục Quản lý Giám sát kế toán kiểm toán (Bộ Tài chính) cho rằng cần phân biệt rõ giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị trong doanh nghiệp.

Theo bà Trương Thị Mai Phương, kế toán tài chính phục vụ việc lập báo cáo cho các đối tượng bên ngoài như cơ quan thuế, ngân hàng, nhà đầu tư, thanh tra; trong khi kế toán quản trị phục vụ hoạt động điều hành nội bộ và phân tích tài chính.

(Ảnh: Nguyễn Thảo/TTXVN)
(Ảnh: Nguyễn Thảo/TTXVN)

“Việc tồn tại đồng thời hệ thống kế toán tài chính và hệ thống kế toán quản trị là phù hợp với quy định của pháp luật và không thể mặc nhiên coi đó là hành vi vi phạm,” bà Trương Thị Mai Phương nhấn mạnh.

Tuy nhiên, bà cũng lưu ý pháp luật nghiêm cấm việc lập từ hai hệ thống sổ kế toán tài chính trở lên. Theo khoản 10 Điều 13 Luật Kế toán năm 2015, đây là hành vi bị cấm do thường gắn với mục đích che giấu doanh thu, ghi nhận sai chi phí hoặc làm sai lệch nghĩa vụ thuế.

Theo bà Trương Thị Mai Phương, ranh giới không nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu phần mềm, bao nhiêu bảng dữ liệu hay bao nhiêu báo cáo nội bộ, mà nằm ở tính trung thực, nhất quán và mục đích sử dụng dữ liệu.

Theo các chuyên gia, để ngăn chặn hành vi trốn thuế từ gốc, ngoài thanh tra và kiểm tra truyền thống, cần đẩy mạnh quản lý dựa trên dữ liệu số, kết nối liên thông hóa đơn điện tử, ngân hàng, cơ quan thuế và hệ thống kế toán doanh nghiệp.

Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch tài chính ngày càng cao, việc chuẩn hóa dữ liệu kế toán không chỉ là câu chuyện tuân thủ pháp luật mà còn là điều kiện để doanh nghiệp nâng cao uy tín, tăng khả năng tiếp cận vốn và phát triển bền vững./.

 

(CTO) – Ngày 22-5, Hội đồng khoa học do Sở Khoa học và Công nghệ TP Cần Thơ chủ trì tổ chức xét duyệt đề tài “Giải pháp hạn chế rủi ro pháp lý đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn TP Cần Thơ”.

Hội đồng xét duyệt đề tài.
Hội đồng xét duyệt đề tài.

Có 2 đơn vị đăng ký thực hiện đề tài, tuy nhiên do không có đơn vị nào đáp ứng được về nội dung nghiên cứu, yêu cầu, kinh phí… nên hội đồng quyết định không chọn đơn vị nào. Đề tài sẽ được Sở Khoa học và Công nghệ TP Cần Thơ thông báo tuyển chọn lại trong thời gian tới.

Đề tài có mục tiêu chung là xây dựng cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hạn chế rủi ro pháp lý đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ; phân tích thực trạng việc tiếp cận, tuân thủ pháp luật và rủi ro pháp lý của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn thành phố. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi, hiệu quả nhằm tăng cường pháp chế, góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch, lành mạnh, hợp pháp, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn TP Cần Thơ trong kỷ nguyên mới.

Tin, ảnh: LỆ THU

UBND tỉnh Hà Tĩnh vừa ban hành Kế hoạch triển khai thực hiện Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), hộ kinh doanh giai đoạn 2026–2030 trên địa bàn tỉnh

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.
Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.

Kế hoạch được xây dựng nhằm cụ thể hóa Quyết định số 84/QĐ-TTg ngày 14/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ, tạo cơ sở triển khai đồng bộ, hiệu quả các chính sách hỗ trợ pháp lý cho khu vực kinh tế tư nhân.

Kế hoạch đặt mục tiêu tăng cường năng lực tiếp cận pháp luật cho DNNVV và hộ kinh doanh theo hướng chuyên nghiệp, bám sát nhu cầu thực tiễn, lấy đối tượng thụ hưởng làm trung tâm. Qua đó góp phần nâng cao ý thức, thói quen và văn hóa tuân thủ pháp luật trong hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh; phát huy vai trò chủ động của doanh nghiệp và các tổ chức đại diện cộng đồng doanh nghiệp trong xử lý các vướng mắc pháp lý phát sinh.

Để đạt mục tiêu đề ra, tỉnh tập trung hoàn thiện thể chế, chính sách liên quan đến hỗ trợ pháp lý cho DNNVV; tham gia góp ý các dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Trung ương; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, triển khai các hình thức bồi dưỡng trực tuyến, E-learning phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp ở xa.

Cùng với đó, các sở, ngành sẽ tăng cường cung cấp, cập nhật thông tin pháp lý trên Cổng/Trang thông tin điện tử; duy trì, khai thác cơ sở dữ liệu về các vụ việc, vướng mắc pháp lý; công khai văn bản trả lời kiến nghị của doanh nghiệp; xây dựng chuyên mục truyền thông chính sách trên các phương tiện thông tin đại chúng và nền tảng số.

Hoạt động bồi dưỡng, tập huấn kiến thức pháp luật cho doanh nghiệp và đội ngũ làm công tác hỗ trợ pháp lý được tổ chức linh hoạt theo hình thức trực tiếp và trực tuyến. Đồng thời, tỉnh đẩy mạnh tư vấn pháp luật thông qua đối thoại chuyên đề, tư vấn lưu động tại khu công nghiệp, cũng như tương tác hỏi – đáp trên môi trường mạng, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ hỗ trợ.

UBND tỉnh giao Sở Tư pháp chủ trì theo dõi, đôn đốc, hướng dẫn và tổng hợp kết quả thực hiện; Sở Tài chính tham mưu bố trí kinh phí; các sở, ban, ngành, địa phương và các tổ chức liên quan phối hợp triển khai đồng bộ các nhiệm vụ. Các cơ quan báo chí trên địa bàn tăng cường tuyên truyền chính sách, pháp luật và hoạt động hỗ trợ pháp lý, góp phần đồng hành cùng doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Xem chi tiết nội dung Kế hoạch tại file đính kèm./

Bộ Tư pháp đang thẩm định Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) nhằm thể chế hóa đầy đủ các định hướng lớn của Đảng về phát triển kinh tế tư nhân, thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Thể chế hóa các Nghị quyết trụ cột

Sau hơn 8 năm triển khai Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), khuôn khổ pháp lý hỗ trợ DNNVV từng bước được hoàn thiện với 8 Nghị định và khoảng 20 Thông tư, các quy định về hỗ trợ đất đai, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân… tại các pháp luật chuyên ngành đã tạo ra một hệ thống chính sách hỗ trợ DNNVV xuyên suốt và tương đối đầy đủ.

Tuy nhiên, quá trình triển khai Luật đã bộc lộ một số hạn chế, làm cho các chính sách hỗ trợ DNNVV chưa thực sự hiệu quả, kém hấp dẫn đối với các doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là DNNVV đang phải đối mặt với cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp trên thế giới và trong khu vực.

Vì vậy, việc nghiên cứu sửa đổi toàn diện Luật Hỗ trợ DNNVV là cần thiết, đảm bảo thể chế hoá đầy đủ chủ trương của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và góp phần hoàn thiện thể chế hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thời gian tới.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm trên 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động. Ảnh TTXVN
Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm trên 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động. Ảnh TTXVN

Hiện nay, dự án Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) do Bộ Tài chính xây dựng tập trung vào 4 nhóm chính sách trọng tâm. Nhóm chính sách 1 sẽ sửa đổi tiêu chí xác định DNNVV, bổ sung quy định xác định một số nhóm DNNVV ưu tiên hỗ trợ, từ đó đề xuất xây dựng chính sách đặc thù hoặc thiết kế các chương trình hỗ trợ ưu tiên trong từng thời kỳ.

Nhóm chính sách 2 là sửa đổi, bổ sung các chính sách hỗ trợ DNNVV, nhằm thể chế hóa đầy đủ các chủ trương, định hướng của Bộ Chính trị về phát triển phát triển kinh tế tư nhân, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Nhóm chính sách 3 là phát triển hệ sinh thái hỗ trợ DNNVV, các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm doanh nghiệp dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa Nhà nước – Doanh nghiệp – Tổ chức tài chính.

Nhóm chính sách 4 tập trung đổi mới công cụ, phương thức, cơ chế tài chính thực hiện hỗ trợ DNNVV và số hóa toàn diện quy trình hỗ trợ, giám sát và đánh giá kết quả hỗ trợ.

Theo bà Trịnh Thị Hương, Phó Cục trưởng Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể, Bộ Tài chính, việc thiết kế các nhóm chính sách hỗ trợ DNNVV nhằm kịp thời thể chế hóa các Nghị quyết của Bộ Chính trị, đặc biệt là Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Luật sẽ sửa đổi, bổ sung các chính sách hỗ trợ DNNVV về tín dụng, tài chính, hỗ trợ thuế và kế toán; hỗ trợ về đất đai, mặt bằng sản xuất và kinh doanh trong khu cụm công nghiệp; bổ sung quy định doanh nghiệp được tiếp cận với các quỹ tài sản công, trụ sở, nhà xưởng, mặt bằng sản xuất công còn dôi dư; hỗ trợ về thông tin, tư vấn pháp lý; nâng cao năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số…

Bảo đảm thực thi chính sách hiệu quả, thực chất

Trao đổi tại cuộc họp Hội đồng thẩm định chính sách của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) do Bộ Tư pháp tổ chức, đại diện Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho biết, dự thảo Luật đã bổ sung nhiều đối tượng được hưởng ưu đãi như DNNVV do người khuyết tật, người dân tộc thiểu số làm chủ, DNNVV kinh doanh bền vững, áp dụng ESG, DNNVV tiên phong…

Để các chính sách phát huy hiệu quả thực chất, cần thiết kế thêm các cơ chế hỗ trợ ngay từ giai đoạn đầu, đặc biệt là hỗ trợ kỹ thuật và chi phí để các DNNVV tiếp cận các tiêu chuẩn xanh, nhãn sinh thái hoặc các chứng chỉ phát triển bền vững. Điều này sẽ giúp DNNVV có điều kiện tham gia sâu hơn vào thị trường và chuỗi cung ứng hiện đại.

Đại diện VCCI cũng nhấn mạnh vai trò ngày càng lớn của thương mại điện tử trong hoạt động xuất khẩu. Theo đó, DNNVV hiện không chỉ tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp lớn mà còn có thể trực tiếp tiếp cận thị trường quốc tế thông qua các nền tảng số. Vì vậy, các chính sách hỗ trợ cần hướng nhiều hơn tới nâng cao năng lực số, ứng dụng khoa học công nghệ và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cho DNNVV.

Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa ứng dụng khoa học công nghệ, tự động hóa. Ảnh TTXVN
Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa ứng dụng khoa học công nghệ, tự động hóa. Ảnh TTXVN

Đóng góp ý kiến về dự thảo, ông Lê Anh Văn, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đề nghị bổ sung rõ tiêu chí, xác định một số nhóm DNNVV ưu tiên hỗ trợ. Ông cũng lưu ý, nhóm chính sách hỗ trợ về tín dụng và tài chính, kế toán, đất đai thường bị vướng do không thống nhất giữa các luật. Vì vậy, Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi) phải tương thích với các luật, để bảo đảm được tính thực thi, thống nhất và hiệu quả.

Theo ông Nguyễn Tuấn Anh, đại diện Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cơ quan soạn thảo cần tiếp tục rà soát để các chính sách đưa ra thực sự “trúng” và “đúng” vấn đề mà DNNVV đang cần nhất, đồng thời đảm bảo tính khả thi trong quá trình triển khai thực hiện, như chính sách hỗ trợ lãi suất, bảo lãnh tín dụng…

“Để tạo niềm tin cho các tổ chức tín dụng trong việc cho vay đối với DNNVV thì cần phải xây dựng cơ sở dữ liệu DNNVV, từ đó tạo dữ liệu đáng tin cậy về hoạt động, doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền thực tế, nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội, lương, thanh toán các dịch vụ. Đây là một trong những nội dung rất quan trọng để cung cấp cho tổ chức tín dụng làm cơ sở cho vay không có tài sản bảo đảm”, đại diện Ngân hàng Nhà nước cho hay.

Theo kế hoạch, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) sẽ được trình Quốc hội xem xét, thông qua tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI (dự kiến diễn ra vào tháng 10/2026).
Thế Đoàn/Báo Tin tức và Dân tộc

Lãnh đạo nên “cập nhật phiên bản quản trị” bởi học một lần là không đủ, theo TS. Nguyễn Văn Đức, chuyên gia đào tạo tại Viện Quản trị & Công nghệ FSB, Tập đoàn FPT.

Chuyên gia đào tạo lãnh đạo này nhận định, kinh nghiệm và kiến thức tích lũy có thể giúp nhà quản lý đi xa trong sự nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các mô hình kinh doanh mới đang khiến vòng đời của kiến thức rút ngắn đáng kể. Điều này hiện hữu rõ trong các doanh nghiệp đang chuyển đổi số, nơi tốc độ thay đổi buộc lãnh đạo phải liên tục cập nhật cách tiếp cận.

“Trong bối cảnh thay đổi nhanh, lợi thế nằm ở khả năng học nhanh và thích nghi nhanh hơn, thay vì biết nhiều hơn”, TS. Nguyễn Văn Đức nói thêm.

Quan sát trong quá trình đào tạo ở FSB, TS. Nguyễn Văn Đức nhận thấy nhiều nhà quản lý giỏi chuyên môn nhưng gặp khó khi mở rộng vai trò lãnh đạo. Đội ngũ này có thể vận hành tốt một bộ phận, nhưng thiếu góc nhìn tổng thể về chiến lược, tài chính hay quản trị tổ chức, những yếu tố quyết định sự phát triển dài hạn.

Ông đánh giá thách thức lớn nhất trong chuyển đổi số là việc thay đổi tư duy quản trị. Khi cách vận hành không thay đổi, các công cụ mới khó phát huy hiệu quả. Đồng thời, trước áp lực thay đổi, xu hướng học tập của lãnh đạo cũng đang dịch chuyển rõ rệt. Thay vì theo đuổi các chương trình dài hạn, nhiều người lựa chọn các mô hình đào tạo ngắn gọn, tập trung vào tính ứng dụng và khả năng triển khai ngay.

“Các chương trình này không chỉ chắt lọc kiến thức cốt lõi từ quản trị kinh doanh, mà còn tích hợp các nội dung mới như chiến lược, chuyển đổi số và ứng dụng AI trong vận hành doanh nghiệp”, TS. Nguyễn Văn Đức chia sẻ.

Bên cạnh đó, các nhà quản lý hiện nay cũng ưu tiên cách tiếp cận “học để làm”. Qua đó, người học có thể tiếp cận lý thuyết, được dẫn dắt bởi chuyên gia và lãnh đạo doanh nghiệp, giúp hiểu cách áp dụng vào tình huống thực tế. Yếu tố hệ sinh thái cũng được chú trọng khi cho phép gia nhập cộng đồng các nhà quản lý, doanh nhân và chuyên gia đa lĩnh vực.

Theo TS. Nguyễn Văn Đức, việc kết nối với hệ sinh thái chuyển đổi số của các doanh nghiệp lớn như FPT giúp cập nhật nhanh các xu hướng công nghệ, đồng thời, tiếp cận các bài học đã kiểm chứng trong thực tiễn.

Lễ tốt nghiệp và vinh danh Global MiniMBA, sự kiện kết nối cộng đồng lãnh đạo trong hệ sinh thái quản trị thực tiễn và kỷ nguyên số. Ảnh: FSB
Lễ tốt nghiệp và vinh danh Global MiniMBA, sự kiện kết nối cộng đồng lãnh đạo trong hệ sinh thái quản trị thực tiễn và kỷ nguyên số. Ảnh: FSB

Dựa trên những nhu cầu này, Viện Quản trị & Công nghệ FSB, Tập đoàn FPT, thiết kế chương trình Global MiniMBA định hướng AI như một giải pháp đào tạo tinh gọn, dành cho các nhà quản lý muốn nâng cấp năng lực trong thời gian ngắn. Chương trình bao gồm nội dung cốt lõi từ MBA truyền thống, đồng thời, tích hợp các chuyên đề về chiến lược, quản trị hiện đại và ứng dụng AI trong doanh nghiệp.

Qua đó, người học có thể phát triển tư duy quản trị tổng thể, đồng thời, hiểu cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề kinh doanh; nâng cao năng lực ra quyết định trong môi trường biến động; tăng hiệu suất cá nhân và đóng góp ở cấp độ tổ chức; mở rộng mạng lưới kết nối với cộng đồng doanh nhân, lãnh đạo.

Giảng viên và học viên chương trình Global MiniMBA tại Viện Quản trị & Công nghệ FSB. Ảnh: FSB
Giảng viên và học viên chương trình Global MiniMBA tại Viện Quản trị & Công nghệ FSB. Ảnh: FSB

Ngoài ra, chương trình có mô hình “đa góc nhìn”. Mỗi chuyên đề được dẫn dắt bởi cả chuyên gia học thuật và lãnh đạo doanh nghiệp, giúp người học vừa nắm vững nền tảng, vừa hiểu cách triển khai thực tế.

“Với lãnh đạo, việc ‘cập nhật phiên bản’ không chỉ là nhu cầu cá nhân, mà là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của cả tổ chức”, TS. Nguyễn Văn Đức khẳng định.

Nhật Lệ

Chương trình đào tạo “Chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp cho nhà sáng tạo nội dung thương mại số” hướng tới xây dựng lực lượng nhà sáng tạo nội dung có kiến thức, kỹ năng và hiểu biết pháp lý đầy đủ để tham gia nền kinh tế số một cách bài bản, bền vững.
Nhiều cơ hội nghề nghiệp mới cho giới trẻ

Chương trình đào tạo thường xuyên “Chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp cho nhà sáng tạo nội dung thương mại số” vừa được chính thức công bố tại Hà Nội ngày 10/5.

Chương trình nằm trong khuôn khổ Đề án “Nâng cao năng lực kinh tế số cho 20 triệu thanh niên Việt Nam”, hướng tới xây dựng lực lượng nhà sáng tạo nội dung có kiến thức, kỹ năng và hiểu biết pháp lý đầy đủ để tham gia thị trường thương mại điện tử và nền kinh tế số một cách bài bản, bền vững.

Bà Lại Việt Anh, Phó Cục trưởng Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số - Bộ Công Thương phát biểu tại sự kiện.
Bà Lại Việt Anh, Phó Cục trưởng Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số – Bộ Công Thương phát biểu tại sự kiện.

Phát biểu tại sự kiện, bà Lại Việt Anh, Phó Cục trưởng Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số – Bộ Công Thương cho biết, thời gian qua, các cơ quan quản lý nhà nước đang tăng cường phối hợp với các tổ chức hỗ trợ thanh niên, doanh nghiệp công nghệ và nền tảng số nhằm thúc đẩy hệ sinh thái thương mại điện tử phát triển theo hướng bền vững và toàn diện hơn.

“Việc hỗ trợ thanh niên tiếp cận kỹ năng kinh doanh số, kỹ năng sáng tạo nội dung và các mô hình kinh doanh mới trên nền tảng số có ý nghĩa quan trọng trong quá trình phát triển nguồn nhân lực số quốc gia. Đây cũng là một trong những giải pháp góp phần thúc đẩy chuyển đổi số và tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế”, bà Việt Anh nhận định.

Ông Nguyễn Lâm Thanh, người đại diện của TikTok tại Việt Nam phân tích: Sự phát triển mạnh của thương mại điện tử những năm gần đây đang mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới cho giới trẻ. Người trẻ chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh kết nối Internet và kỹ năng phù hợp là đã có thể tham gia thị trường lao động số. Điều này có ý nghĩa lớn không chỉ với thanh niên tại các đô thị mà còn mở ra cơ hội tạo thu nhập cho giới trẻ ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa.

Nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng thương mại điện tử và kinh tế số không chỉ tạo ra việc làm mới mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong đời sống xã hội, hỗ trợ quảng bá sản vật địa phương, chỉ dẫn địa lý, văn hóa bản địa và tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh mới.

“Sự phát triển nhanh của nền kinh tế số đang làm xuất hiện nhiều nhóm nghề nghiệp mới mà trước đây chưa từng tồn tại trong hệ thống đào tạo truyền thống. Giáo dục đại học hiện nay cần gắn chặt hơn với nhu cầu xã hội và xu thế vận động của thời đại số. Các trường đại học không chỉ đào tạo kiến thức hàn lâm mà còn cần tham gia xây dựng những chương trình mang tính ứng dụng cao, giúp người học thích ứng với sự thay đổi rất nhanh của xã hội và thị trường lao động”, GS.TS Hoàng Anh Tuấn, Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội khuyến nghị.

Hướng tới mô hình học tập trọn đời

Ông Nguyễn Hữu Tuấn, Giám đốc Trung tâm Phát triển Thương mại điện tử và Công nghệ số, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công thương) cho hay, chương trình đào tạo “Chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp cho nhà sáng tạo nội dung thương mại số” được thiết kế theo hướng kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.

Học viên sẽ được trang bị nền tảng kiến thức về thương mại điện tử, kỹ năng bán hàng, kỹ năng xây dựng kênh, livestream thương mại điện tử, đồng thời thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật, chính sách thuế, quy định quảng cáo và bán hàng trên Internet.

Thương mại điện tử và kinh tế số không chỉ tạo ra việc làm mới mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong đời sống xã hội.
Thương mại điện tử và kinh tế số không chỉ tạo ra việc làm mới mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong đời sống xã hội.

Đặc biệt, chương trình không chỉ dừng lại ở đào tạo ngắn hạn mà còn hướng tới mô hình “học tập trọn đời” dành cho các nhà sáng tạo nội dung. Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, học viên sẽ tiếp tục được hỗ trợ cập nhật chính sách mới từ cơ quan quản lý nhà nước cũng như các quy định vận hành mới nhất từ nền tảng TikTok nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động khởi nghiệp kinh tế số.

Ông Nguyễn Phan Huy Khôi, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp Việt Nam, chia sẻ thêm thông tin vui: Thời gian tới, Trung tâm Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp Việt Nam dưới sự chỉ đạo của Hội Liên hiệp thanh niên Việt Nam sẽ tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu và tổ chức triển khai các hoạt động phổ cập nghề cho thanh niên, hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp. Trong đó, kinh tế số là một trong những lĩnh vực trọng điểm nhằm phát huy tinh thần xung kích của lực lượng thanh niên trong chuyển đổi số, ứng dụng khoa học công nghệ vào đời sống theo tinh thần Nghị quyết 57 và thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân theo tinh thần Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị.

Nhiều ý kiến kỳ vọng chương trình “Chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp cho nhà sáng tạo nội dung thương mại số” sẽ góp phần giảm nghèo thông tin về kỹ năng số, kinh tế số, từng bước hình thành hệ sinh thái đào tạo và phát triển nguồn nhân lực số bài bản tại Việt Nam, qua đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế tư nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh của lực lượng lao động trẻ trong thời đại số.

 

Ngành Công nghệ và Kinh doanh thực phẩm là một trong những ngành có tốc độ phát triển nhanh và thu hút nhiều thí sinh đăng ký theo học.

Hé lộ ngành học tiềm năng, rộng mở cơ hội việc làm bền vững. Ảnh: Tuấn Anh
Hé lộ ngành học tiềm năng, rộng mở cơ hội việc làm bền vững. Ảnh: Tuấn Anh

Nhiều bạn trẻ quan tâm

Công nghệ và Kinh doanh thực phẩm là ngành học nghiên cứu về các công nghệ bảo quản, chế biến, vệ sinh an toàn thực phẩm và kinh doanh thực phẩm.

Theo Học viện Nông nghiệp Việt Nam, sinh viên theo học ngành này được trang bị kiến thức cơ sở và chuyên ngành rộng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh thực phẩm như: Kiến thức về khoa học thực phẩm, nguyên lý quản trị, kinh doanh, có khả năng vận dụng kiến thức chuyên sâu quản trị, kế toán, tài chính và marketing và kinh doanh thực phẩm.

Bên cạnh đó, sinh viên được trang bị kỹ năng thu thập, phân tích và xử lý thông tin; kỹ năng phân tích chất lượng và an toàn của nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm; kỹ năng tính toán các thông số công nghệ để lựa chọn máy và thiết bị phù hợp và đạt hiệu quả kinh tế cho quá trình sản xuất thực phẩm; kỹ năng xây dựng, điều hành quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng thực phẩm.

Chia sẻ với phóng viên, bạn Lê Cẩm Ly – sinh viên ngành Công nghệ và Kinh doanh thực phẩm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam cho biết, đây là ngành rất giàu tiềm năng. Với nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn, chất lượng ngày càng tăng, ngành này đang khẳng định vai trò quan trọng của mình trong chuỗi giá trị sản xuất trên thị trường và trở thành lĩnh vực có sức hút lớn trong hiện tại và tương lai.

“Em theo đuổi ngành này vì sự yêu thích và mong muốn ra trường có việc làm tốt. Vì vậy, trong quá trình học và thực hành, thực tế, em luôn nỗ lực trau dồi kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm” – Ly nói.

Ngành Công nghệ và Kinh doanh thực phẩm nhận được sự quan tâm. Ảnh: VNUA
Ngành Công nghệ và Kinh doanh thực phẩm nhận được sự quan tâm. Ảnh: VNUA

Cơ hội việc làm rộng mở

Theo các chuyên gia, nhu cầu nhân lực của ngành Công nghệ và Kinh doanh thực phẩm đang ở mức cao, tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Đặc biệt, doanh nghiệp đang cần nguồn nhân lực “hai trong một”.

PGS.TS Nguyễn Hoàng Anh – Trưởng khoa Công nghệ thực phẩm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam – cho biết, khi khảo sát các doanh nghiệp, họ rất muốn có sinh viên tốt nghiệp có cả kiến thức, kỹ năng và thái độ về Công nghệ thực phẩm và Kinh doanh thực phẩm. Vì vậy, nhà trường luôn nỗ lực trong việc đào tạo, gắn kết với doanh nghiệp, chuẩn bị sẵn sàng kiến thức và tâm thế cho sinh viên sau tốt nghiệp có thể đáp ứng yêu cầu.

Sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ và kinh doanh thực phẩm có thể làm việc trong các vị trí:

Nhân viên trong các phòng kinh doanh, kế hoạch, vật tư; nhân viên giám sát, đảm bảo chất lượng (QA: Quality Assurance), tổ trưởng, quản lý và chỉ đạo sản xuất… trong các doanh nghiệp chế biến và kinh doanh thực phẩm, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Chuyên viên trong các phòng ban chuyên môn về chất lượng nông lâm thủy sản, chế biến nông sản thực phẩm, khuyến nông…

Giảng viên, nghiên cứu viên tại các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp, các viện, trung tâm nghiên cứu về công nghệ thực phẩm, công nghệ sau thu hoạch, kinh doanh nông nghiệp và kinh doanh thực phẩm.

Tự tổ chức sản xuất, kinh doanh nông sản, thực phẩm, phụ gia thực phẩm…